throwing stick

throwing stick

A child throws a throwing stick across a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gậy ném cong: "throwing stick" một mảnh gỗ cong, khi được ném đúng cách sẽ quay trở lại người ném, tương tự như boomerang.
    • Dụng cụ ném giáo hoặc lao: Trong các xã hội nguyên thủy, "throwing stick" còn một thiết bị giống như ná cao su, dùng để phóng lao hoặc thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Aboriginal people used a throwing stick for hunting. (Người thổ dân sử dụng cây gậy ném để săn bắn.)
    • The throwing stick is an ancient tool for propulsion. (Cây gậy ném một công cụ cổ xưa để phóng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a throwing stick": ném một cây gậy ném.

    • He learned to throw a throwing stick with precision. (Anh ấy đã học cách ném một cây gậy ném với độ chính xác.)
  • "the return of a throwing stick": sự quay trở lại của cây gậy ném.

    • The return of a throwing stick depends on its curve. (Sự quay trở lại của cây gậy ném phụ thuộc vào độ cong của .)
Biến thể từ gần giống
  • Throwing (tính từ): thuộc về việc ném.

    • Throwing technique is crucial for using a throwing stick. (Kỹ thuật ném rất quan trọng khi sử dụng cây gậy ném.)
  • Stick (danh từ): cây gậy.

    • A simple stick can be shaped into a throwing stick. (Một cây gậy đơn giản có thể được tạo hình thành cây gậy ném.)
Từ đồng nghĩa
  • Boomerang: boomerang (cây gậy ném cong có thể quay lại).

    • The throwing stick is similar to a boomerang, but not always designed to return. (Cây gậy ném tương tự như boomerang, nhưng không phải lúc nào cũng được thiết kế để quay lại.)
  • Atlatl: dụng cụ phóng lao (trong khảo cổ học).

    • The atlatl is a type of throwing stick used by ancient cultures. (Atlatl một loại cây gậy ném được các nền văn hóa cổ đại sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw back: ném trả lại.

    • He threw the throwing stick back to his friend. (Anh ấy ném trả lại cây gậy ném cho bạn mình.)
  • Throw off: ném ra xa.

    • She threw off the throwing stick to test its flight. ( ấy ném cây gậy ném ra xa để kiểm tra đường bay của .)
Thành ngữ liên quan
  • Throw caution to the wind: liều lĩnh, không quan tâm đến hậu quả.

    • He threw caution to the wind and used the throwing stick in a dangerous area. (Anh ấy liều lĩnh sử dụng cây gậy némkhu vực nguy hiểm.)
  • Stick to something: kiên trì với điều đó.

    • You must stick to the technique when using a throwing stick. (Bạn phải kiên trì với kỹ thuật khi sử dụng cây gậy ném.)